fence (n)(v) nghĩa tiếng Việt là
Hàng rào
fence phiên âm IPA là /fɛns/
fence còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của fence
Nghe phát âm giọng Mỹ của fence
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Hàng rào
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fence
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fence
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fence