fellowship (n) nghĩa tiếng Việt là
Học bổng
fellowship còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của fellowship
Nghe phát âm giọng Mỹ của fellowship
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Học bổng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fellowship
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fellowship
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fellowship