fellow student (n) nghĩa tiếng Việt là
Bạn học
fellow student phiên âm IPA là /ˈfɛləʊ ˈstjuːdənt/
fellow student còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của fellow student
Nghe phát âm giọng Mỹ của fellow student
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bạn học
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fellow student
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fellow student
Mở Rộng