fellow (n) nghĩa tiếng Việt là
bạn
fellow phiên âm IPA là /ˈfɛləʊ/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bạn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fellow
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fellow
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fellow