feinfühlig (Adj) nghĩa tiếng Việt là
tế nhị
feinfühlig còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của feinfühlig
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tế nhị
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của feinfühlig
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan feinfühlig
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
feinfühlig