fein nghĩa tiếng Việt là
Khỏe
fein còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của fein
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Khỏe
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của fein
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fein
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fein