favoring (v) (present participle) nghĩa tiếng Việt là
thiên vị
favoring phiên âm IPA là /ˈfeɪvərɪŋ/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thiên vị
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của favoring
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan favoring
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
favoring