fattening (adj)(v) (present participle) nghĩa tiếng Việt là
Gây béo
fattening phiên âm IPA là /ˈfætənɪŋ/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Gây béo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fattening
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fattening
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fattening