fathom (v) nghĩa tiếng Việt là
nắm rõ
fathom phiên âm IPA là /ˈfæðəm/
fathom còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của fathom
Nghe phát âm giọng Mỹ của fathom
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nắm rõ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fathom
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fathom
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fathom