farseeing nghĩa tiếng Việt là
ý tứ
farseeing phiên âm IPA là /ˈfɑːrsiːɪŋ/
farseeing còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của farseeing
Nghe phát âm giọng Mỹ của farseeing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ý tứ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của farseeing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan farseeing
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
farseeing