fanatisch (adj) nghĩa tiếng Việt là
mê tín
fanatisch còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 26-10-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của fanatisch
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mê tín
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của fanatisch
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fanatisch
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fanatisch