falter (v) nghĩa tiếng Việt là
lắc lư
falter phiên âm IPA là /ˈfɔːltər/
falter còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của falter
Nghe phát âm giọng Mỹ của falter
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lắc lư
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của falter
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan falter
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
falter