fairly (adv) nghĩa tiếng Việt là
khá
fairly phiên âm IPA là /ˈfɛərli/
fairly còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của fairly
Nghe phát âm giọng Mỹ của fairly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khá
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fairly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fairly
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fairly