fades (v)(Present tense) nghĩa tiếng Việt là
phai nhạt
fades phiên âm IPA là /feɪd/feɪdz/
fades còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của fades
Nghe phát âm giọng Mỹ của fades
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phai nhạt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fades
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fades
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fades