eyeglasses (n) (Pl.) nghĩa tiếng Việt là
kính mắt
eyeglasses phiên âm IPA là /ˈaɪˌɡlæsɪz/
eyeglasses còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của eyeglasses
Nghe phát âm giọng Mỹ của eyeglasses
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kính mắt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của eyeglasses
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan eyeglasses
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
eyeglasses