eye candy (n) nghĩa tiếng Việt là
đẹp mắt
eye candy phiên âm IPA là /ˈaɪ kændi/
eye candy còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của eye candy
Nghe phát âm giọng Mỹ của eye candy
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đẹp mắt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của eye candy
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan eye candy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
eye candy