extrude (v) nghĩa tiếng Việt là
đẩy ra
extrude phiên âm IPA là /ɪkˈstruːd/
extrude còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của extrude
Nghe phát âm giọng Mỹ của extrude
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đẩy ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của extrude
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan extrude
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
extrude