extortionate (adj) nghĩa tiếng Việt là
Cắt cổ
extortionate phiên âm IPA là /ɪkˈstɔːrʃənət/
extortionate còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của extortionate
Nghe phát âm giọng Mỹ của extortionate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cắt cổ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của extortionate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan extortionate
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
extortionate