extenuate (v) nghĩa tiếng Việt là
Giảm
extenuate phiên âm IPA là /ɪkˈstɛnjʊˌeɪt/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Giảm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của extenuate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan extenuate
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
extenuate