expressionless (adj) nghĩa tiếng Việt là
Vô cảm
expressionless phiên âm IPA là /ɪkˈsprɛʃənlɪs/
expressionless còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của expressionless
Nghe phát âm giọng Mỹ của expressionless
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Vô cảm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của expressionless
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan expressionless
Mở Rộng