exported (v)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
đã xuất khẩu
exported phiên âm IPA là /ɪkˈspɔːtɪd/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-03-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã xuất khẩu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của exported
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan exported
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
exported