expiate (v) nghĩa tiếng Việt là
đền tội
expiate phiên âm IPA là /ˈɛkspɪeɪt/
expiate còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của expiate
Nghe phát âm giọng Mỹ của expiate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đền tội
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của expiate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan expiate
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
expiate