expenses (n) nghĩa tiếng Việt là
Chi phí
expenses phiên âm IPA là /ɪkˈspɛnsɪz/
expenses còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của expenses
Nghe phát âm giọng Mỹ của expenses
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chi phí
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của expenses
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan expenses
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
expenses