exhibitor phiên âm IPA là /ɪɡˈzɪbɪtə/
exhibitor còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của exhibitor
Nghe phát âm giọng Mỹ của exhibitor
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người tham gia triển lãm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của exhibitor
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan exhibitor
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
exhibitor