exhibition case phiên âm IPA là /ˌɛksɪˈbɪʃən keɪs/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-12-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tủ trưng bày
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của exhibition case
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan exhibition case
Mở Rộng