exempt from (phrasal v) nghĩa tiếng Việt là
miễn
exempt from phiên âm IPA là /ɪɡˈzɛmpt frəm/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của exempt from
Nghe phát âm giọng Mỹ của exempt from
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của miễn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của exempt from
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan exempt from
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
exempt from