excruciate phiên âm IPA là /ɪkˈskruːʃɪeɪt/
excruciate còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của excruciate
Nghe phát âm giọng Mỹ của excruciate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hành hạ đau đớn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của excruciate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan excruciate
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
excruciate