excited (adj) nghĩa tiếng Việt là
hứng thú
excited phiên âm IPA là /ɪkˈsaɪtɪd/
excited còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-11-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của excited
Nghe phát âm giọng Mỹ của excited
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hứng thú
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của excited
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan excited
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
excited