excavation work (n) nghĩa tiếng Việt là
Đào bới
excavation work phiên âm IPA là /ˌɛkskəˈveɪʃən wɜːrk/
excavation work còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của excavation work
Nghe phát âm giọng Mỹ của excavation work
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đào bới
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của excavation work
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan excavation work
Mở Rộng