evidence (n) nghĩa tiếng Việt là
chứng cứ
evidence phiên âm IPA là /ˈɛvɪdəns/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của evidence
Nghe phát âm giọng Mỹ của evidence
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chứng cứ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của evidence
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan evidence
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
evidence