evenings (n) (Pl.) nghĩa tiếng Việt là
buổi tối
evenings phiên âm IPA là /ˈiːvnɪŋz/
evenings còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của evenings
Nghe phát âm giọng Mỹ của evenings
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của buổi tối
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của evenings
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan evenings
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
evenings