evacuate (v) nghĩa tiếng Việt là
sơ tán
evacuate phiên âm IPA là /ɪˈvækjʊeɪt/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của evacuate
Nghe phát âm giọng Mỹ của evacuate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sơ tán
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của evacuate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan evacuate
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
evacuate