eutrophication (n) nghĩa tiếng Việt là
bón phân
eutrophication còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của eutrophication
Nghe phát âm giọng Mỹ của eutrophication
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bón phân
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của eutrophication
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan eutrophication
Mở Rộng