etwas juckt jemanden nicht nghĩa tiếng Việt là
để ý
etwas juckt jemanden nicht còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của etwas juckt jemanden nicht
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của để ý
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của etwas juckt jemanden nicht
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan etwas juckt jemanden nicht
Mở Rộng