etw sich nähern nghĩa tiếng Việt là
lại gần
etw sich nähern còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của etw sich nähern
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lại gần
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của etw sich nähern
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan etw sich nähern
Mở Rộng