etw in Frage stellen nghĩa tiếng Việt là
nghi vấn
etw in Frage stellen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của etw in Frage stellen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nghi vấn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của etw in Frage stellen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan etw in Frage stellen
Mở Rộng