estimate (v) nghĩa tiếng Việt là
ước định
estimate phiên âm IPA là /ˈɛstɪmeɪt/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ước định
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của estimate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan estimate
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
estimate