erwürgen (Vt)(erwürgte, hat erwürgt;) nghĩa tiếng Việt là
Bóp cổ
erwürgen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của erwürgen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bóp cổ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của erwürgen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan erwürgen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
erwürgen