erwidern (Vt)(hat) nghĩa tiếng Việt là
Trả đũa
erwidern còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của erwidern
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Trả đũa
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của erwidern
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan erwidern
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
erwidern