erntete (v) nghĩa tiếng Việt là
đã gặt
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của erntete
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã gặt
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của erntete
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan erntete
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
erntete