ernannt (v)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
đã bổ nhiệm
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã bổ nhiệm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ernannt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ernannt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ernannt