ermäßigen v nghĩa tiếng Việt là
giảm giá
ermäßigen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của ermäßigen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giảm giá
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ermäßigen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ermäßigen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ermäßigen