ermahnte (v) nghĩa tiếng Việt là
cảnh báo
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của ermahnte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cảnh báo
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ermahnte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ermahnte
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ermahnte