erhängte nghĩa tiếng Việt là
treo cổ
erhängte còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của erhängte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của treo cổ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của erhängte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan erhängte
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
erhängte