ergetzen (= ergötzen) (Vt)(hat) nghĩa tiếng Việt là
giải khuây
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của ergetzen (= ergötzen)
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giải khuây
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ergetzen (= ergötzen)
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ergetzen (= ergötzen)
Mở Rộng