equaling (v) (present participle) nghĩa tiếng Việt là
sánh ngang
equaling phiên âm IPA là /ˈiːkwəlɪŋ/
equaling còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của equaling
Nghe phát âm giọng Mỹ của equaling
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sánh ngang
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của equaling
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan equaling
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
equaling