environment phiên âm IPA là /ɪnˈvaɪrənmənt/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Môi trường xung quanh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của environment
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan environment
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
environment