envious (adj) nghĩa tiếng Việt là
ghen tị
envious phiên âm IPA là /ˈenviəs/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của envious
Nghe phát âm giọng Mỹ của envious
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ghen tị
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của envious
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan envious
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
envious