envelope (n) nghĩa tiếng Việt là
hoán đổi
envelope phiên âm IPA là /ˈɛnvələʊp/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hoán đổi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của envelope
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan envelope
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
envelope