entzünden (v) nghĩa tiếng Việt là
Gây viêm
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-01-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của entzünden
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Gây viêm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của entzünden
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan entzünden
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
entzünden